santiago ramon y cajal

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Santiago Ramón y Cajal một nhà mô học người Tây Ban Nha, nổi tiếng với công trình nghiên cứu về cấu trúc của hệ thần kinh. Ông sống từ năm 1852 đến năm 1934 được coi cha đẻ của ngành thần kinh học hiện đại.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The work of Santiago Ramón y Cajal": Công trình của Santiago Ramón y Cajal, thường được nhắc đến trong các bài nghiên cứu về thần kinh học.
    • The work of Santiago Ramón y Cajal laid the foundation for modern neuroscience. (Công trình của Santiago Ramón y Cajal đã đặt nền móng cho ngành thần kinh học hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Cajal (danh từ riêng, viết tắt): thường được dùng để gọi tắt tên của ông trong các văn bản khoa học.
    • Cajal's staining method is still used in laboratories today. (Phương pháp nhuộm của Cajal vẫn được sử dụng trong các phòng thí nghiệm ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thần kinh học: không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể gọi ông "nhà khoa học thần kinh tiên phong".
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến sử dụng tên "Santiago Ramón y Cajal".